Xe Tải Chính Hãng Miền Nam > Tin tức > XE TẢI HINO SERIES 300 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

XE TẢI HINO SERIES 300 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Tổng quan về xe tải Hino series 300

Dòng xe tải nhẹ Hino Series 300 được ra đời năm 2013 mang thiết kế ứng dụng toàn cầu, được nhập khẩu và lắp ráp tại nhà máy Hino Motors tại Hà Nội, Việt Nam. Với trọng tải đa dạng từ 4800kg đến 8500kg, xe tải nhẹ Hino Series 300 phù hợp với mọi tuyến vận chuyển ngắn và vừa, các tuyến đường nội thị, đông đúc. Được nhập khẩu và lắp ráp theo quy trình chuẩn của Hino Nhật Bản, xe tải nhẹ Hino Series 300 đảm bảo sự Bền Bỉ – Chất Lượng và độ tin cậy cao, đáp ứng tốt tất cả các nhu cầu của khách hàng khó tính nhất.

Ý tưởng thiết kế kiểu dáng Xe tải Hino series 300: trang nhã và lôi cuốn

Xe tải Hino series 300: Thiết kế ấn tượng

Cụm đèn pha lớn phía trước trên phần lớn cabin cho diện mạo thân thiện và ấn tượng

Xe tải Hino series 300: Thiết kế mạnh mẽ – độc đáo

Xe tải Hino series 300: Kiểu dáng thiết kế khí động học

Thiết kế có độ cong của kính chắn gió và hình dạng các góc tạo dáng khí động học khiến luồng gió di chuyển theo đường cong, dễ dàng thông thoáng. Lực gió không gây cản trở nhiều với di chuyển của xe.

Hệ số cản gió Xe tải Hino series 300 so với xe Isuzu

  • Xe cabin rộng: thấp hơn 30%
  • Cabin hẹp: thấp hơn 25%

Xe tải Hino series 300: Thiết kế nhận diện thương hiệu Hino

Thiết kế nổi bật với biểu tượng Hino hình bầu dục nằm ngang màu bạc ở chính giữa phía mặt trước, chữ Hino thương hiệu xe bên cạnh và đường cong khí động học thống nhất ở tất cả các dòng xe Series 300, series 500 và series 700 khiến xe Hino được nhận diện rất dễ dàng, nhanh chóng.

                                    Nhận diện thương hiệu Hino

Xe tải Hino series 300: Những tiện ích và cải biến nội thất

Xe tải Hino series 300: So sánh cabin với đối thủ cạnh tranh

Thiết kế xe tải Hino series 300 thực sự lôi cuốn, hấp dẫn hơn các đối thủ cạnh tranh với cabin rộng hơn, thiết kế hiện đại và dễ sử dụng hơn

Xe tải Hino series 300: Tiện ích cách bài trí bảng điều khiển trung tâm

Bảng điều khiển trung tâm với tiện ích 4 DIN, bên phải là hộp và khay chứa đồ, phía bên trái là loa trên mặt taplo. Ở giữa ghế lái và ghế phụ có ngăn chứa đồ và giá để chai nhựa hay ly cốc.

Bảng điều khiển trung tâm

Xe tải Hino series 300: Bảng đồng hồ tích hợp hiển thị đa thông tin

Bảng hiển thị đa thông tin

Cung cấp các thông số quan trọng của xe. Người lái có thể quan sát thoải mái, dễ dàng trong suốt quá trình vận hành. Bảng hiển thị các thông số quan trọng như:

  • Mức nhiên liệu
  • Nhiệt độ nước làm mát
  • Tổng quãng đường đi/ hành trình

Đèn nền: Cụm đồng hồ được thiết kế tinh tế với hiển thị đèn led giúp dễ dàng quan sát, đặc biệt khi lái xe ban đêm.

Xe tải Hino series 300: Không gian khoang cabin

Kích thước lớn hơn: cột A được dịch lên phía trước tạo thêm không gian để chân khi lên xuống xe sẽ được dễ dàng hơn. Trần cabin được đẩy cao hơn tạo sự thoải mái. Không gian để chân rộng hơn giúp lên xuống xe dễ dàng

Bậc lên xuống thiết kế rộng hơn giúp lên xuống xe dễ dàng hơn. Cần gạt mưa có đầu phun ở trên cần, giúp phạm vi tia nước mở rộng theo cần gạt => lưỡi cao su được bảo về tốt hơn, kinh đỡ xước và nhanh sạch hơn.

Cửa có thêm thanh chống va đập. Sàn có gân tăng cứng. Vành tay lái hấp thu xung lực, cột tay lái có thể điều chỉnh cho phù hợp với chiều cao kích thước người tài xế

Tăng khoảng điều chỉnh ghế lái, tăng khả năng phù hợp hợp với chiều cao của tài xế từ 147cm đến 203cm thay vì kiểu cũ là 147 cm đến 188cm.

Góc nhìn từ 2 mắt của người lái lấn qua nhau, tạo cảm giác cột A gần như biến mất.

Xe tải Hino series 300: Sơ lược cần số, chất liệu ghế, bàn đạp ga.

Cần số có thể gập ngang, tiện lợi, dễ dàng di chuyển từ ghế lái sang ghế phụ và ngược lại (cabin rộng)

Chất liệu ghế thay đổi sang loại vilyn giảm đáng kể bám bẩn, đễ dàng lau chùi, vệ sinh.

Bàn đạp ga dạng treo như các dòng xe du lịch.

Xe tải Hino series 300: Động cơ xe EURO 3,4,5.

Hệ thống phun tập trung (điều khiển phun điện tử) cho phép kiểm soát độc lập thời gian và áp suất phun nhiên liệu nhằm tối ưu hóa hiệu suất động cơ.

Các động cơ EURO 3,4,5 được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử có thể giảm phát thải khí xả, đồng thời tăng hiệu suất động cơ và mức tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ mạnh mẽ với công suất 136PS và  150PS hiệu quả cao, bền bỉ và tin cậy.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật:

Specification Unit Hino XZU650L ISUZU NMR85H FUSO CANTER 4.7 HINO IMPROVEMENT
Tổng tải trọng (GVW) Kg 4.875 4.700 4.700
Tự trọng của xe (Chassis mass) Kg 2.175 2.090 2.050
Dimenision Chiều dài cơ sở (WB) mm 3.400 mm 3.345 mm 3.350 mm
Khoảng cách từ sau cabin đến cuối chassis (Cabin to chassis end) mm 4.375 mm 4.265 mm 4.358 mm
Engine Dung tích xylanh (Piston displacement) cc 4.009 cc 2.999 cc 3.908 cc
Max Out put (PS/rpm) PS/rpm 136/2.500 130/2.800 110/2.900
Mô-men xoắn cục đại (Nm/rpm) Nm/rpm 392/1.600 330/1.600-2.600 275/1.600
Hệ thống phun nhiên liệu (Fuel Injection system)   Common rail type Common rail type Mechanical
Tiêu chuẩn khí thải (Emission)   Euro 3 Euro 2 Euro 2
Cỡ lốp (Tize size) 7.00-16-12PR 7.00-16-12PR 7.00-16-12PR
Tốc độ cực đại (Max speed) Km/h 112 Km/h 113 Km/h 101 Km/h
Khả năng vượt dốc (Grade ability)   % 59.6% 49% 47%
Equipment Điều hòa không khí   Standard Denso AC Made in Japan
CD player Option
Listed Price (VAT included) – Reference VND

093 123 8881