Xe Tải Chính Hãng Miền Nam > Tin tức > Xe tải Hino Model FL8JTSA thuộc dòn xe tải Series 500- Tải trọng 16 tấn – thùng dài 7,8m – 3 giò – cầu lết

Xe tải Hino Model FL8JTSA thuộc dòn xe tải Series 500- Tải trọng 16 tấn – thùng dài 7,8m – 3 giò – cầu lết

1.SƠ LƯỢC XE TẢI HINO MODEL FL8JTSA – HINO 3 GIÒ

Xe hino model FL8JTSA là dòng xe tải chất lượng cao với dây chuyền sản suất lắp ráp của Hino Motors Nhật Bản tại Việt Nam.
Xe hino FL8JTSA hay còn gọi là xe tải Hino 16 tấn được thiết kế chất lượng cao với kết cấu nhập khẩu đồng bộ 100% linh kiện Cầu  Máy Hộp Số từ Nhật Bản. Hino 16 tấn được sản xuất trên dây chuyền chất lượng cao, sản phẩm mẫu mã đẹp vượt trội, động cơ mạnh mẽ, tuổi thọ cao, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí sửa chữa thấp, giá thành hợp lý – mau thu hồi vốn cho nhà đầu tư bởi khả năng chuyên chở linh hoạt.

xe-tai-hino-16-tan-3-gio-dai-8m-tai-dai-ly-cap-1

 2.NGOẠI THẤT XE TẢI 16 TẤN, FL NGẮN – CẦU LẾT

Thiết kế có độ cong của kính chắn gió và hình dạng các góc tạo dáng khí động học khiến luồng gió di chuyển theo đường cong, dễ dàng thông thoáng. Lực gió không gây cản trở nhiều với di chuyển của xe.

Hệ số cản gió Xe tải Hino FL8JTSA so với xe ISUZU

  • Xe cabin rộng: thấp hơn 30%
  • Cabin hẹp: thấp hơn 25%

Xe tải Hino 16 tấn với cản trước và lưới tản nhiệt được thiết kế trang nhã với nhiều khe thông gió hơn làm mát động cơ.

Góc nhìn từ cabin xe tải Hino 16 tấn lớn tạo góc quan sát và tầm nhìn tối ưu cho tài xế dễ dàng di chuyển, lưu thông xe

Hệ thống chiếu sáng và đèn xi nhan có kiểu dáng hiện đại, dễ quan sát.

xe-tai-hino-16-tan-mui-bat-thung-dai-9.2m-model-FL8JTSA

3.NỘI THẤT XE TẢI HINO FL8JTSA

Không gian cabin rộng rãi, thiết kế có độ cong và độ thoáng vừa phải, vừa tạo không gian thoải mái cho tài xế, vừa thiết kế những công tắc, vật dụng cần thiết gần tầm tay tài xế dễ dàng sử dụng.

Bảng hiển thị đa thông tin xe tải Hino series 500

Cung cấp các thông số quan trọng của xe. Người lái có thể quan sát thoải mái, dễ dàng trong suốt quá trình vận hành. Bảng hiển thị các thông số quan trọng như:

  • Mức nhiên liệu
  • Nhiệt độ nước làm mát
  • Tổng quãng đường đi/ hành trình

Đèn nền xe tải Hino: Cụm đồng hồ được thiết kế tinh tế với hiển thị đèn led giúp dễ dàng quan sát, đặc biệt khi lái xe ban đêm.

Đặc biệt ghế ngồi có thể di chuyển lên xuống trái phải sao cho phù hợp với người lái

Vô lăng gật gù, có radio và CD, đồng hồ hiển thị được thiết kế đơn giản dễ đọc.

 4.CẤU TẠO CHASSIS (SẮT XI) XE TẢI HINO SERIES 500

Chassis Hino Series 500 có 3 ưu điểm: Bằng thép nguyên thanh không nối.

Phần trước của chassis xe tải Hino series 500 được gia cố thêm 32 cm chassis phụ, có đinh tán trụ phía trên khung chassis, thanh nối được cải tiến chịu lực tốt hơn

Hệ thống treo có van thiết kế mới, tải trọng phân bố đều hơn, giúp vận hành êm và ổn định.

Bộ giảm chấn cấu tạo kiểu trục cứng tác động đơn giúp giảm chấn hiệu quả hơn thoải mái dễ chịu hơn

Hệ thống phanh hiện đại diều khiển bằng khí nén trợ lực chân không giúp hiệu quả phanh tốt hơn

Ngoài hệ thống phanh chính còn trang bị thêm phanh đỗ, phanh xả.

Động cơ được chế tạo với công nghệ hiện đại công suất lớn moomen xoắn cao ngay cả khi tốc độ còn thấp,tiết kiệm nhiên liêu, tiêu chuẩn khí thải Erro-2 thân thiên với môi trường

Động cơ được trang bị TURBO tăng áp và intercooler làm mát khí nạp giúp cho động cơ hoạt động tốt hơn dễ khởi động hơn, tiết kiệm nhiên liệu.

Cửa có thêm thanh chống va đập. Sàn có gân tăng cứng. Vành tay lái hấp thu xung lực, cột tay lái có thể điều chỉnh cho phù hợp với chiều cao kích thước người tài xế

xe-tai-hino-16-tan-dai-8m-cau-let-dai-ly-cap-1

xe-tai-hino-FL8JTSA-dai-7m8-chinh-hang-binh-duong-dai-ly-cap-1

5.MÀU SẮC CHÍNH CỦA XE HINO

Màu trắng

Sơn màu khách chọn

xe-tai-hino-16-tan-3-gio-tai-binh-duong

 6.CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH VÀ GIÁ CẢ DÒNG XE HINO SERIES 500

Là dòng xe tải nổi tiếng của NHẬT BẢN tiết kiệm nhiên liệu, động cơ mạnh mẽ, tuổi thọ cao, chi phí sửa chữa thấp, nhưng giá cả hoàn toàn cạnh tranh so với dòng xe cùng phân khúc của HÀN QUỐC.

Với chế độ bảo hành 01 năm và không giới hạn số Km áp dụng cho tất cả các trọng tải xe, Nhà máy Hino đảm bảo chất lượng sản phẩm mình đem lại cho khách hàng là hoàn toàn vượt trội so với tất cả các dòng xe hiện có trên thị trường.

xe-tai-hino-nhat-ban-16-tan-3-gio-chinh-hang-tai-binh-duong-FL8JTSA

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI HINO FL8JTSA – TẢI TRỌNG 16 TẤN – DÀI 7.8 M

MODEL FL8JTSA
Tổng tải trọng / Gross Vehicle Weight Kg 24,000 (26,000)
Tự trọng / Chassis Mass Kg 6,280
Kích thước xe / Vehicle Dimensions Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 4,980 + 1,300
Kích thước bao ngoài (DxRxC)
Overall dimension (OLxOWxOH)
mm 9,730 x 2,460 x 2,700
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis
Cabin-end to chassis-end
mm 7,575
Động cơ / Engine Model J08E – UF
Loại / Type Động cơ Diesel HINO J05E – UF (Euro 2) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
Diesel engine HINO J05E – UF (Euro 2), turbo charged and intercooled
Công suất cực đại (JIS Gross)
Maximum output (JIS Gross)
PS 260 – (2.500 vòng/phút)
260 – (2.500 round/minute)
Momen xoắn cực đại (JIS Gross)
Maximum torque (JIS Gross)
N.m 745 – (1.500 vòng/phút)
745 – (1.500 round/minute)
Đường kính xy lanh x hành trình
Piston displacement
mm 112 x 130
Dung tích xy lanh
Piston displacement
cc 7,684
Tỷ số nén
Compression system
18:01
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Fuel injection system
Bơm Piston
Piston pump
Ly hợp / Clutch Loại / Type Loại đĩa đơn ma sát kho lò xo, dẫn động thủy lục, trợ lực khí nén
Dry single plate with damper springs, hydraulic with air booster
Hộp số / Transmission Model EATON 8209
Loại / Type 9 số tiến, 1 số lùi;  đồng tốc từ số 2 đến số 9
9-forward and one reverse speeds, synchromesh 2st – 9th
Hệ thống lái / Steering system Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
Telescopic and tilt steering column with locking device, recirculating ball with hydraulic booster intergral type
Hệ thống phanh / Service brake system Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
Hydraulic and tilt steering column with locking device, recirculating ball with dydraulic
Cỡ lốp / Tire size 11.00-R20-16PR
Tốc độ cực đại / Maximum speed Km/h 106
Khả năng vượt dốc / Gradeability Tan(%) 38,4
Cabin Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn
Forward control, all welded construction with torsion bar tilt merchanism
Thùng nhiên liệu / Fuel tank L 200
Tính năng khác / Other features
Hệ thống phanh phụ trợ / Auxiliary brake Phanh khí xả / Exhausted brake
Hệ thống treo cầu trước / Front suspension Hệ thống treo phụ thuộc nhíp lá, giảm chấn thủy lực / Semi-eliptic leaf springs with shock absorbers
Hệ thống treo cầu sau / Rear suspension Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá / Semi – elliptic main and auxiliary leaf springs
Cửa sổ điện / Power windows Có / Equipped
Khóa cửa trung tâm / Electrically operated door locks Có / Equipped
CD&AM/FM Radio / AM/FM radio with CD player Có / Equipped
Điều hòa không khí DENSO chất lượng cao
High-quality DENSO air conditioner
Lựa chọn / Optional
Ghế hơi bên lái / Suspension seat Có / Equipped
Số chỗ ngồi / Seating capacity Người
Person
3

093 123 8881